文獻學的 văn hiến học đích Hán Việt: văn hiến học đích Tổng quan (thuộc) ngữ văn Cấu tạo: 文 (văn) + 獻 (hiến) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtvăn hiến học đíchCấu tạo文 + 獻 + 學 + 的 · văn + hiến + học + đích nghĩa thành phần: văn + hiến + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) ngữ văn