文玩

wén wán văn ngoạn

Hán Việt: văn ngoạn · Pinyin: wén wán

Tổng quan

đồ chơi văn hoá (chỉ những đồ vật dùng để thưởng ngoạn)。供賞玩的器物。

Cấu tạo: (văn) + (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ chơi văn hoá (chỉ những đồ vật dùng để thưởng ngoạn)。供賞玩的器物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供赏玩或摆设用的雅致器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供赏玩或摆设用的雅致器物。