文瑤

wén yáo văn dao

Hán Việt: văn dao · Pinyin: wén yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有文彩的美玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有文彩的美玉。