文生 văn sanh Hán Việt: văn sanh Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 生 (sanh)Hán Việtvăn sanhCấu tạo文 + 生 · văn + sanh nghĩa thành phần: văn + sanh Nghĩa EngCihui 文生 énshēng n. scholar