文甲 wén jiǎ · văn giáp Hán Việt: văn giáp · Pinyin: wén jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 甲 (giáp)Pinyinwén jiǎHán Việtvăn giápCấu tạo文 + 甲 · văn + giáp nghĩa thành phần: văn + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玳瑁。Tân Hoa Tự Điển 1.即玳瑁。