文畫 wén huà · văn họa Hán Việt: văn họa · Pinyin: wén huà Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 畫 (họa)Pinyinwén huàHán Việtvăn họaCấu tạo文 + 畫 · văn + họa nghĩa thành phần: văn + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕饰彩画。Tân Hoa Tự Điển 1.雕饰彩画。