文疏

wén shū văn sơ

Hán Việt: văn sơ · Pinyin: wén shū

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文件疏奏; 祝告上苍之文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文件疏奏。 2.祝告上苍之文。