文痞

wén pǐ văn bĩ

Hán Việt: văn bĩ · Pinyin: wén pǐ

Tổng quan

tên lưu manh văn hoá; bồi bút 。舞文弄墨顛倒是非的流氓。 文痞小丑 tên hề lưu manh văn hoá

Cấu tạo: (văn) + (bĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên lưu manh văn hoá; bồi bút 。舞文弄墨顛倒是非的流氓。 文痞小丑 tên hề lưu manh văn hoá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专以舞文弄墨害人的无赖﹑流氓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专以舞文弄墨害人的无赖﹑流氓。

Eng

  • Cihui 文痞 énpǐ n. literary prostitute M:¹míng/¹gè