文癡 wén chī · văn si Hán Việt: văn si · Pinyin: wén chī Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 癡 (si)Pinyinwén chīHán Việtvăn siCấu tạo文 + 癡 · văn + si nghĩa thành phần: văn + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文疯。Tân Hoa Tự Điển 1.文疯。