文皇

wén huáng văn hoàng

Hán Việt: văn hoàng · Pinyin: wén huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三国魏文帝曹丕; 指唐太宗李世民。因太宗谥文武大圣皇帝故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三国魏文帝曹丕。 2.指唐太宗李世民。因太宗谥文武大圣皇帝故称。