文皮

wén pí văn bì

Hán Việt: văn bì · Pinyin: wén pí

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有文彩的兽皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有文彩的兽皮。