文砌 wén qì · văn thế Hán Việt: văn thế · Pinyin: wén qì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 砌 (thế)Pinyinwén qìHán Việtvăn thếCấu tạo文 + 砌 · văn + thế nghĩa thành phần: văn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的石阶。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的石阶。