文祕 wén mì · văn bí Hán Việt: văn bí · Pinyin: wén mì Tổng quan thư ký Cấu tạo: 文 (văn) + 祕 (bí)Pinyinwén mìHán Việtvăn bíCấu tạo文 + 祕 · văn + bí nghĩa thành phần: văn + bí Nghĩa ViệtCihui thư kýEngCihui secretary