文禍 wén huò · văn họa Hán Việt: văn họa · Pinyin: wén huò Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 禍 (họa)Pinyinwén huòHán Việtvăn họaCấu tạo文 + 禍 · văn + họa nghĩa thành phần: văn + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因写文章而招来的灾祸。指文字狱。Tân Hoa Tự Điển 1.因写文章而招来的灾祸。指文字狱。