文禁 wén jìn · văn cấm Hán Việt: văn cấm · Pinyin: wén jìn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 禁 (cấm)Pinyinwén jìnHán Việtvăn cấmCấu tạo文 + 禁 · văn + cấm nghĩa thành phần: văn + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文化禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.文化禁令。