文秀

wén xiù văn tú

Hán Việt: văn tú · Pinyin: wén xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美穗。喻美才; 文雅秀丽;文弱纤秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美穗。喻美才。 2.文雅秀丽;文弱纤秀。