文童
văn đồng
Hán Việt: văn đồng · Pinyin: wén tóng
Tổng quan
người học thi khoa cử
Nghĩa
Việt
- Cihui người học thi khoa cử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指年幼的學生。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 科举时代童生的别称。即应秀才考试的士子。也称儒童。
- Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代童生的别称。即应秀才考试的士子。也称儒童。
Eng
- CC-CEDICT a person studying for the imperial examinations
- Cihui a person studying for the imperial examinations