文竿 wén gān · văn can Hán Việt: văn can · Pinyin: wén gān Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 竿 (can)Pinyinwén gānHán Việtvăn canCấu tạo文 + 竿 · văn + can nghĩa thành phần: văn + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以翠羽为饰之竿。Tân Hoa Tự Điển 1.以翠羽为饰之竿。