文簡 wén jiǎn · văn giản Hán Việt: văn giản · Pinyin: wén jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 簡 (giản)Pinyinwén jiǎnHán Việtvăn giảnCấu tạo文 + 簡 · văn + giản nghĩa thành phần: văn + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简策上的文辞。古代无纸时﹐著述皆写于竹简或木简上﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.简策上的文辞。古代无纸时﹐著述皆写于竹简或木简上﹐故称。