文算

wén suàn văn toán

Hán Việt: văn toán · Pinyin: wén suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指政治上的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指政治上的谋略。