文管 wén guǎn · văn quản Hán Việt: văn quản · Pinyin: wén guǎn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 管 (quản)Pinyinwén guǎnHán Việtvăn quảnCấu tạo文 + 管 · văn + quản nghĩa thành phần: văn + quản