文范

văn phạm

Hán Việt: văn phạm

Tổng quan

uật lệ của một thứ tiếng nói của một nước — Phép tắc viết câu, hoặc nói cho đúng. văn phạm văn phạm ☆Luật lệ của một thứ tiếng nói của một nước — Phép tắc viết câu, hoặc nói cho đúng.

Cấu tạo: (văn) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uật lệ của một thứ tiếng nói của một nước — Phép tắc viết câu, hoặc nói cho đúng. văn phạm văn phạm ☆Luật lệ của một thứ tiếng nói của một nước — Phép tắc viết câu, hoặc nói cho đúng.

ja

  • JMdict model composition