文網 wén wǎng · văn võng Hán Việt: văn võng · Pinyin: wén wǎng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 網 (võng)Pinyinwén wǎngHán Việtvăn võngCấu tạo文 + 網 · văn + võng nghĩa thành phần: văn + võng Nghĩa EngCihui 文網 énwǎng* n. 1. <wr.> the net of justice 2. <trad.> measures to control academic learning