文練 wén liàn · văn luyện Hán Việt: văn luyện · Pinyin: wén liàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 練 (luyện)Pinyinwén liànHán Việtvăn luyệnCấu tạo文 + 練 · văn + luyện nghĩa thành phần: văn + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有花纹的熟丝织品; 形容水色﹑轻烟之美。Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹的熟丝织品。 2.形容水色﹑轻烟之美。