文織

wén zhī văn chức

Hán Việt: văn chức · Pinyin: wén zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有彩色花纹的丝织品; 舞文弄法﹐罗织人罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有彩色花纹的丝织品。 2.舞文弄法﹐罗织人罪。