文統 wén tǒng · văn thống Hán Việt: văn thống · Pinyin: wén tǒng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 統 (thống)Pinyinwén tǒngHán Việtvăn thốngCấu tạo文 + 統 · văn + thống nghĩa thành phần: văn + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文章的系统和格局; 文学传统; 犹文治。Tân Hoa Tự Điển 1.文章的系统和格局。 2.文学传统。 3.犹文治。