文繡

wén xiù văn tú

Hán Việt: văn tú · Pinyin: wén xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺绣华美的丝织品或衣服; 犹刺绣; 辞藻华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺绣华美的丝织品或衣服。 2.犹刺绣。 3.辞藻华丽。

Eng

  • Cihui 文繡 énxiù n. embroidered silk dress