文綺

wén qǐ văn khỉ

Hán Việt: văn khỉ · Pinyin: wén qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的丝织物; 比喻华丽的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的丝织物。 2.比喻华丽的文辞。