文綬 wén shòu · văn thụ Hán Việt: văn thụ · Pinyin: wén shòu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 綬 (thụ)Pinyinwén shòuHán Việtvăn thụCấu tạo文 + 綬 · văn + thụ nghĩa thành phần: văn + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩色丝带。Tân Hoa Tự Điển 1.彩色丝带。