文網

wén wǎng văn võng

Hán Việt: văn võng · Pinyin: wén wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"文罔"。法网;法禁; 特指文化禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"文罔"。法网;法禁。 2.特指文化禁令。

Eng

  • Cihui 文網 énwǎng* n. 1. <wr.> the net of justice 2. <trad.> measures to control academic learning