文罔 wén wǎng · văn võng Hán Việt: văn võng · Pinyin: wén wǎng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 罔 (võng)Pinyinwén wǎngHán Việtvăn võngCấu tạo文 + 罔 · văn + võng nghĩa thành phần: văn + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文网"。