文聖 wén shèng · văn thánh Hán Việt: văn thánh · Pinyin: wén shèng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 聖 (thánh)Pinyinwén shèngHán Việtvăn thánhCấu tạo文 + 聖 · văn + thánh nghĩa thành phần: văn + thánh Nghĩa EngCihui 文聖 énshèng* n. literary sage; great writer M:²wèi/¹míng/¹gè