文聯
văn liên
Hán Việt: văn liên · Pinyin: wén lián
Tổng quan
viết tắt của 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, Liên đoàn Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, Liên đoàn Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文学艺术界联合会的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文学艺术界联合会的简称。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, China Federation of Literary and Art Circles (CFLAC)
- Cihui abbr. for 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, China Federation of Literary and Art Circles (CFLAC)