文膽 wén dǎn · văn đảm Hán Việt: văn đảm · Pinyin: wén dǎn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 膽 (đảm)Pinyinwén dǎnHán Việtvăn đảmCấu tạo文 + 膽 · văn + đảm nghĩa thành phần: văn + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指替人(多指政界人士)出谋划策或撰写重要文书的人:总统的~。