文胸 wén xiōng · văn hung Hán Việt: văn hung · Pinyin: wén xiōng Tổng quan áo ngực Cấu tạo: 文 (văn) + 胸 (hung)Pinyinwén xiōngHán Việtvăn hungCấu tạo文 + 胸 · văn + hung nghĩa thành phần: văn + hung Nghĩa ViệtCihui áo ngựcMainlandTân Hoa Tự Điển 胸罩。EngCC-CEDICT braCihui bra