文脈 wén mài · văn mạch Hán Việt: văn mạch · Pinyin: wén mài Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 脈 (mạch)Pinyinwén màiHán Việtvăn mạchCấu tạo文 + 脈 · văn + mạch nghĩa thành phần: văn + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文脉"。EngCihui 文脈 énmài n. 1. unity and coherence in writing 2. context