文藝學

wén yì xué văn nghệ học

Hán Việt: văn nghệ học · Pinyin: wén yì xué

Tổng quan

văn nghệ học

Cấu tạo: (văn) + (nghệ) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn nghệ học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究文艺的各种现象﹐并阐明其发展规律及基本原理的科学﹐包括文艺理论﹑文学史和文艺批评三个方面内容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究文艺的各种现象﹐并阐明其发展规律及基本原理的科学﹐包括文艺理论﹑文学史和文艺批评三个方面内容。