文節 văn tiết Hán Việt: văn tiết Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 節 (tiết)Hán Việtvăn tiếtCấu tạo文 + 節 · văn + tiết nghĩa thành phần: văn + tiết Nghĩa EngCihui 文節 wénjié n. <lg.> syntagma