文茵

wén yīn văn nhân

Hán Việt: văn nhân · Pinyin: wén yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"文鞇"; 车中的虎皮坐褥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"文鞇"。 2.车中的虎皮坐褥。

Eng

  • Cihui 文茵 ényīn n. elegant mat made of a tiger's skin