文莫

wén mò văn mạc

Hán Việt: văn mạc · Pinyin: wén mò

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黾勉﹐努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黾勉﹐努力。