文蛇

wén shé văn xà

Hán Việt: văn xà · Pinyin: wén shé

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文彩斑烂的大蛇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文彩斑烂的大蛇。