文蛾 wén é · văn nga Hán Việt: văn nga · Pinyin: wén é Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 蛾 (nga)Pinyinwén éHán Việtvăn ngaCấu tạo文 + 蛾 · văn + nga nghĩa thành phần: văn + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞蛾。Tân Hoa Tự Điển 1.飞蛾。