文蜃 wén shèn · văn thận Hán Việt: văn thận · Pinyin: wén shèn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 蜃 (thận)Pinyinwén shènHán Việtvăn thậnCấu tạo文 + 蜃 · văn + thận nghĩa thành phần: văn + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大蛤。Tân Hoa Tự Điển 1.大蛤。