文螺 wén luó · văn loa Hán Việt: văn loa · Pinyin: wén luó Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 螺 (loa)Pinyinwén luóHán Việtvăn loaCấu tạo文 + 螺 · văn + loa nghĩa thành phần: văn + loa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有花纹的海螺。Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹的海螺。