文衣

wén yī văn y

Hán Việt: văn y · Pinyin: wén yī

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的服装。