文袞 wén gǔn · văn cổn Hán Việt: văn cổn · Pinyin: wén gǔn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 袞 (cổn)Pinyinwén gǔnHán Việtvăn cổnCấu tạo文 + 袞 · văn + cổn nghĩa thành phần: văn + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文彩鲜艳的衮衣。古代皇帝及上卿的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.文彩鲜艳的衮衣。古代皇帝及上卿的礼服。