文褓 wén bǎo · văn bảo Hán Việt: văn bảo · Pinyin: wén bǎo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 褓 (bảo)Pinyinwén bǎoHán Việtvăn bảoCấu tạo文 + 褓 · văn + bảo nghĩa thành phần: văn + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"文葆"; 绣花的襁褓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"文葆"。 2.绣花的襁褓。