文覿武匿 wén dí wǔ nì · văn địch võ nặc Hán Việt: văn địch võ nặc · Pinyin: wén dí wǔ nì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 覿 (địch) + 武 (võ) + 匿 (nặc)Pinyinwén dí wǔ nìHán Việtvăn địch võ nặcCấu tạo文 + 覿 + 武 + 匿 · văn + địch + võ + nặc nghĩa thành phần: văn + địch + võ + nặc