文詩

văn thi

Hán Việt: văn thi

Tổng quan

Thơ và văn xuôi. Chỉ chung văn chương

Cấu tạo: 文 (văn) + 诗 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn chương

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃