文調

wén diào văn điều

Hán Việt: văn điều · Pinyin: wén diào

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考試、應試。唐.元稹《鶯鶯傳》:「張生俄以文調及期,又當西去。」《董西廂》卷六:「今蒙文調,將赴選闈。」

ja

  • JMdict writing style